淡水Dàn shuǐHán Việt: ĐẠM THỦYHSK 6Bộ: 氵nNghĩa tiếng Việt1.nước uống được (nước có hàm lượng muối thấp)2.nước ngọt Luyện viết chữ 淡水 theo nét (miễn phí)