淡dànHán Việt: ĐẠMHSK 5Bộ: 氵a, gNghĩa tiếng Việt1.nhạt2.loãng3.yếu4.nhẹ5.màu nhạt6.không vị7.thờ ơ8.nitơ Luyện viết chữ 淡 theo nét (miễn phí)