深远shēn yuǎnHán Việt: THÂM VIỄNHSK 7Bộ: 氵aPhồn thể: 深遠Nghĩa tiếng Việt1.tác động sâu rộng2.sâu sắc và lâu dài Luyện viết chữ 深远 theo nét (miễn phí)