温度计wēn dù jìHán Việt: ỒN ĐỘ KẾHSK 7Bộ: 氵nPhồn thể: 溫度計Nghĩa tiếng Việt1.nhiệt kế2.nhiệt biểu Luyện viết chữ 温度计 theo nét (miễn phí)