度过dù guòHán Việt: ĐỘ QUÁHSK 5Bộ: 广vPhồn thể: 度過Nghĩa tiếng Việt1.trải qua2.dành (thời gian)3.sống sót4.vượt qua Luyện viết chữ 度过 theo nét (miễn phí)