潜水qián shuǐHán Việt: TIỀM THỦYHSK 6Bộ: 氵vn, vPhồn thể: 潛水Nghĩa tiếng Việt1.lặn2.xuống nước3.(trong diễn đàn trực tuyến) ẩn mình Luyện viết chữ 潜水 theo nét (miễn phí)