潜在qián zàiHán Việt: TIỀM TẠIHSK 7Bộ: 氵bPhồn thể: 潛在Nghĩa tiếng Việt1.ẩn giấu2.tiềm ẩn3.tiềm tàng Luyện viết chữ 潜在 theo nét (miễn phí)