澄清chéng qīngHán Việt: CHỪNG THANHHSK 6Bộ: 氵v, vnNghĩa tiếng Việt1.trong (chất lỏng)2.trong suốt3.làm rõ4.làm sáng tỏ5.rõ ràng (về sự việc) Luyện viết chữ 澄清 theo nét (miễn phí)