清淡qīng dànHán Việt: THANH ĐẠMHSK 5Bộ: 氵aNghĩa tiếng Việt1.nhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị)2.nhạt nhẽo3.ế ẩm (kinh doanh) Luyện viết chữ 清淡 theo nét (miễn phí)