清静qīng jìngHán Việt: THANH TĨNHHSK 7Bộ: 氵a, anPhồn thể: 清靜Nghĩa tiếng Việt1.yên tĩnh2.bình yên và yên tĩnh Luyện viết chữ 清静 theo nét (miễn phí)