激发jī fāHán Việt: KHÍCH PHÁTHSK 6Bộ: 氵v, vnPhồn thể: 激發Nghĩa tiếng Việt1.khơi dậy2.kích thích3.(vật lý) kích thích Luyện viết chữ 激发 theo nét (miễn phí)