激情jī qíngHán Việt: KHÍCH TÌNHHSK 6Bộ: 氵nNghĩa tiếng Việt1.đam mê2.nhiệt huyết3.hăng hái4.cảm xúc mạnh mẽ Luyện viết chữ 激情 theo nét (miễn phí)