烘托hōng tuōHán Việt: HỒNG THÁCHSK 7Bộ: 火vNghĩa tiếng Việt1.nền (của bức tranh)2.phông nền3.một chi tiết làm nổi bật thứ khác4.làm nổi bật (một cách có lợi) Luyện viết chữ 烘托 theo nét (miễn phí)