托运tuō yùnHán Việt: THÁC VẬNHSK 6Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 托運Nghĩa tiếng Việt1.gửi hàng hoá2.ký gửi hành lý Luyện viết chữ 托运 theo nét (miễn phí)