衬托chèn tuōHán Việt: SẤN THÁCHSK 7Bộ: 衤v, vnPhồn thể: 襯托Nghĩa tiếng Việt1.làm nổi bật2.làm nền hoặc yếu tố tương phản Luyện viết chữ 衬托 theo nét (miễn phí)