燃气rán qìHán Việt: NHEN KHÍHSK 7Bộ: 火nPhồn thể: 燃氣Nghĩa tiếng Việt1.khí nhiên liệu (khí than, khí tự nhiên, metan, v.v.) Luyện viết chữ 燃气 theo nét (miễn phí)