片段piàn duànHán Việt: PHIẾN ĐOẠNHSK 7Bộ: 片nNghĩa tiếng Việt1.đoạn (của lời nói, v.v.)2.trích đoạn (từ sách, v.v.)3.tập (của câu chuyện, v.v.) Luyện viết chữ 片段 theo nét (miễn phí)