时段shí duànHán Việt: THỜI ĐOẠNHSK 7Bộ: 日nPhồn thể: 時段Nghĩa tiếng Việt1.khoảng thời gian2.ca làm việc3.khung giờ4.mười hai khung hai giờ của ngày Luyện viết chữ 时段 theo nét (miễn phí)