特产tè chǎnHán Việt: ĐẶC SẢNHSK 7Bộ: 牛nPhồn thể: 特產Nghĩa tiếng Việt1.sản phẩm địa phương đặc biệt2.đặc sản (theo vùng) Luyện viết chữ 特产 theo nét (miễn phí)