产业chǎn yèHán Việt: SẢN NGHIỆPHSK 6Bộ: 亠nPhồn thể: 產業Nghĩa tiếng Việt1.công nghiệp2.tài sản3.bất động sản4.thuộc về công nghiệp Luyện viết chữ 产业 theo nét (miễn phí)