特定tè dìngHán Việt: ĐẶC ĐỊNHHSK 6Bộ: 牛bNghĩa tiếng Việt1.đặc biệt2.cụ thể3.được chỉ định4.riêng biệt Luyện viết chữ 特定 theo nét (miễn phí)