环境huán jìngHán Việt: HOÀN CẢNHHSK 3Bộ: 王nPhồn thể: 環境Nghĩa tiếng Việt1.môi trường2.tình huống3.xung quanh4.không gian xung quanh Luyện viết chữ 环境 theo nét (miễn phí)