光环guāng huánHán Việt: QUANG HOÀNHSK 7Bộ: 儿nPhồn thể: 光環Nghĩa tiếng Việt1.vòng ánh sáng2.hào quang3.(ví dụ) vinh quang4.rực rỡ Luyện viết chữ 光环 theo nét (miễn phí)