珍视zhēn shìHán Việt: TRÂN THỊHSK 7Bộ: 王v, vnPhồn thể: 珍視Nghĩa tiếng Việt1.đặt tầm quan trọng lớn2.coi trọng Luyện viết chữ 珍视 theo nét (miễn phí)