理发lǐ fàHán Việt: LÝ PHÁTHSK 4Bộ: 王v, vnPhồn thể: 理髮Nghĩa tiếng Việt1.cắt tóc2.làm tóc3.cắt tóc (cho ai đó)4.cắt tóc cho (ai đó) Luyện viết chữ 理发 theo nét (miễn phí)