瓦解wǎ jiěHán Việt: NGÓI GIẢIHSK 6Bộ: 瓦v, vnNghĩa tiếng Việt1.sụp đổ2.tan rã3.vụn vỡ4.phá vỡ5.chia rẽ Luyện viết chữ 瓦解 theo nét (miễn phí)