甜头tián touHán Việt: ĐIỀM ĐẦUHSK 7Bộ: 甘nPhồn thể: 甜頭Nghĩa tiếng Việt1.mùi vị ngọt ngào (của quyền lực, thành công, v.v.)2.lợi ích Luyện viết chữ 甜头 theo nét (miễn phí)