舌头shé touHán Việt: THIỆT ĐẦUHSK 5Bộ: 舌nPhồn thể: 舌頭Nghĩa tiếng Việt1.lưỡi2.lính địch bị bắt để khai thác thông tin Luyện viết chữ 舌头 theo nét (miễn phí)