生机shēng jīHán Việt: SINH CƠHSK 6Bộ: 生nPhồn thể: 生機Nghĩa tiếng Việt1.cơ hội sống2.hy vọng thành công3.sức sống4.sinh khí Luyện viết chữ 生机 theo nét (miễn phí)