疲惫pí bèiHSK 6Bộ: 疒a, an, v, adPhồn thể: 疲憊Nghĩa tiếng Việt1.bị đánh bại2.kiệt sức3.mệt mỏi Luyện viết chữ 疲惫 theo nét (miễn phí)