疲惫不堪pí bèi bù kānHSK 7Bộ: 疒lPhồn thể: 疲憊不堪Nghĩa tiếng Việt1.kiệt sức2.mệt mỏi rã rời Luyện viết chữ 疲惫不堪 theo nét (miễn phí)