监管jiān guǎnHán Việt: GIÁM QUẢNHSK 7Bộ: 皿vn, vPhồn thể: 監管Nghĩa tiếng Việt1.giám sát2.phụ trách3.quản lý4.thực hiện5.sự giám sát Luyện viết chữ 监管 theo nét (miễn phí)