盛产shèng chǎnHán Việt: THỊNH SẢNHSK 6Bộ: 皿vPhồn thể: 盛產Nghĩa tiếng Việt1.sản xuất dồi dào2.phong phú về Luyện viết chữ 盛产 theo nét (miễn phí)