盛开shèng kāiHán Việt: THỊNH KHAIHSK 6Bộ: 皿vPhồn thể: 盛開Nghĩa tiếng Việt1.nở rộ2.đang kỳ nở hoa Luyện viết chữ 盛开 theo nét (miễn phí)