相传xiāng chuánHán Việt: TƯƠNG TRUYỀNHSK 7Bộ: 目vPhồn thể: 相傳Nghĩa tiếng Việt1.truyền lại2.lưu truyền3.tương truyền rằng ...4.theo truyền thuyết Luyện viết chữ 相传 theo nét (miễn phí)