相对xiāng duìHán Việt: TƯƠNG ĐỐIHSK 5Bộ: 目d, v, bPhồn thể: 相對Nghĩa tiếng Việt1.tương đối2.đối lập3.chống lại4.phản đối5.so với6.đối tác Luyện viết chữ 相对 theo nét (miễn phí)