相关xiāng guānHán Việt: TƯƠNG QUANHSK 5Bộ: 目vn, vPhồn thể: 相關Nghĩa tiếng Việt1.liên quan2.tương ứng3.thích hợp4.có quan hệ với nhau5.(thống kê) tương quan Luyện viết chữ 相关 theo nét (miễn phí)