相对而言xiāng duì ér yánHán Việt: TƯƠNG ĐỐI NHI NGÔNHSK 7Bộ: 目cPhồn thể: 相對而言Nghĩa tiếng Việt1.nói tương đối2.nói một cách tương đối Luyện viết chữ 相对而言 theo nét (miễn phí)