相通xiāng tōngHán Việt: TƯƠNG THÔNGHSK 7Bộ: 目vNghĩa tiếng Việt1.liên thông2.kết nối3.giao tiếp4.đang giao tiếp5.dung hòa Luyện viết chữ 相通 theo nét (miễn phí)