知识分子zhī shi fèn zǐHán Việt: TRI THỨC PHÂN TỬHSK 7Bộ: 矢nPhồn thể: 知識分子Nghĩa tiếng Việt1.trí thức2.giới tri thức3.người có học Luyện viết chữ 知识分子 theo nét (miễn phí)