认识rèn shiHán Việt: NHẬN THỨCHSK 1Bộ: 讠v, n, vnPhồn thể: 認識Nghĩa tiếng Việt1.biết2.nhận ra3.quen thuộc4.làm quen với ai đó5.kiến thức6.hiểu biết7.nhận thức8.nhận biết Luyện viết chữ 认识 theo nét (miễn phí)