知足常乐zhī zú cháng lèHán Việt: TRI TÚC THƯỜNG LẠCHSK 6Bộ: 矢vPhồn thể: 知足常樂Nghĩa tiếng Việt1.hài lòng với những gì mình có (thành ngữ) Luyện viết chữ 知足常乐 theo nét (miễn phí)