经常jīng chángHán Việt: KINH THƯỜNGHSK 3Bộ: 纟d, bPhồn thể: 經常Nghĩa tiếng Việt1.thường xuyên2.liên tục3.đều đặn4.thường5.ngày thường6.hằng ngày7.mỗi ngày Luyện viết chữ 经常 theo nét (miễn phí)