确诊què zhěnHán Việt: XÁC CHẨNHSK 7Bộ: 石vPhồn thể: 確診Nghĩa tiếng Việt1.chẩn đoán xác định2.ca bệnh cụ thể được xác nhận Luyện viết chữ 确诊 theo nét (miễn phí)