磋商cuō shāngHán Việt: GÂY THƯƠNGHSK 6Bộ: 石vn, vNghĩa tiếng Việt1.tư vấn2.thảo luận nghiêm túc3.đàm phán4.hội ý5.thương lượng Luyện viết chữ 磋商 theo nét (miễn phí)