经商jīng shāngHán Việt: KINH THƯƠNGHSK 6Bộ: 纟v, vnPhồn thể: 經商Nghĩa tiếng Việt1.buôn bán2.thực hiện hoạt động thương mại3.kinh doanh Luyện viết chữ 经商 theo nét (miễn phí)