开发商kāi fā shāngHán Việt: KHAI PHÁT THƯƠNGHSK 7Bộ: 廾nPhồn thể: 開發商Nghĩa tiếng Việt1.nhà phát triển (bất động sản, sản phẩm thương mại, v.v.) Luyện viết chữ 开发商 theo nét (miễn phí)