神圣shén shèngHán Việt: THẦN THÁNHHSK 6Bộ: 礻a, adPhồn thể: 神聖Nghĩa tiếng Việt1.thiêng liêng2.tôn kính3.thánh4.thần thánh Luyện viết chữ 神圣 theo nét (miễn phí)