神经shén jīngHán Việt: THẦN KINHHSK 5Bộ: 礻nPhồn thể: 神經Nghĩa tiếng Việt1.dây thần kinh2.trạng thái tinh thần3.(thông tục) bất ổn4.người điên Luyện viết chữ 神经 theo nét (miễn phí)