眼神yǎn shénHán Việt: NHẢN THẦNHSK 6Bộ: 目nNghĩa tiếng Việt1.biểu hiện hoặc cảm xúc trong mắt2.nhìn đầy ẩn ý3.nháy mắt4.thị lực (phương ngữ) Luyện viết chữ 眼神 theo nét (miễn phí)